
Đặt vé xe, tra cứu lịch trình, theo dõi chuyến đi realtime và nhận ưu đãi riêng cho thành viên — tất cả trong ứng dụng Xatit.com.
Xatit.com
Không tìm thấy chuyến xe
Núi Thành → Thanh Hóa ngày 04/06/2026
Tuyến xe khách từ Núi Thành đi Thanh Hóa (còn gọi là xe đi Thanh Hóa từ Núi Thành hoặc xe khách Núi Thành Thanh Hóa) là một trong những tuyến đường phổ biến, được nhiều nhà xe khai thác với đa dạng loại xe: xe ghế ngồi thường, xe giường nằm Núi Thành Thanh Hóa, xe limousine Núi Thành đi Thanh Hóa, limousine phòng đôi cao cấp.
Quãng đường Núi Thành đến Thanh Hóa khoảng 493 km–810 km, thời gian di chuyển tuyến Núi Thành – Thanh Hóa trung bình 10h12p đến 13h30p tùy loại xe, giờ khởi hành và điều kiện giao thông.
Giá vé xe Núi Thành đi Thanh Hóa dao động từ 450.000đ đến 1.800.000đ tùy hạng ghế và thời điểm đặt vé. Đặt vé xe Núi Thành Thanh Hóa online sớm trên Xatit.com để có giá tốt nhất, nhận ưu đãi cho khách hàng mới và các chương trình giảm giá theo mùa.
Hiện có 2 chuyến/ngày khai thác tuyến này. Chọn ngày đi ở ô bên trên để xem lịch trình và đặt vé ngay.
Điểm đón tại Núi Thành: Quảng Nam, Quảng Nam GIAO TRÊN QL 1A.
Điểm trả tại Thanh Hóa: Thanh Hóa, Thanh Hóa GIAO TRÊN QL 1A, VP Thanh Hóa.
Bạn đang tìm vé xe khách từ Núi Thành đi Thanh Hóa? Xatit.com tổng hợp đầy đủ lịch trình của các nhà xe Núi Thành Thanh Hóa uy tín với hàng trăm chuyến mỗi ngày. Dù bạn tìm xe đi Thanh Hóa từ Núi Thành, xe khách Núi Thành Thanh Hóa giá rẻ, hay xe limousine Núi Thành đi Thanh Hóa cao cấp, chỉ cần nhập ngày đi là có thể so sánh tất cả chuyến xe khả dụng.
Xe giường nằm Núi Thành Thanh Hóa là lựa chọn phổ biến cho hành trình xa, giúp bạn nghỉ ngơi thoải mái suốt chuyến đi. Với các chuyến đêm hoặc đi dài, nhiều nhà xe còn khai thác limousine phòng đôi Núi Thành Thanh Hóa dành riêng cho cặp đôi, gia đình, có toilet riêng, rèm che kín đáo. Nếu ưu tiên tiết kiệm, xe ghế ngồi Núi Thành đi Thanh Hóa thường có giá mềm hơn và phù hợp chặng ngắn trong ngày.
Giá vé xe Núi Thành đi Thanh Hóa trên Xatit.com được cập nhật theo thời gian thực từ nhà xe, không phụ thu, không giá ảo. Hành khách có thể đặt vé xe khách Núi Thành Thanh Hóa online chỉ trong 2 phút: chọn ngày, chọn nhà xe, chọn ghế/giường, nhập thông tin và thanh toán. Vé điện tử được gửi qua email + SMS, xuất trình mã QR là lên xe.
Tuyến Núi Thành – Thanh Hóa được nhiều khách hàng lựa chọn cho mục đích công tác, du lịch, về quê. Khi tìm kiếm các từ khoá như vé xe Núi Thành Thanh Hóa, đặt vé xe Núi Thành đi Thanh Hóa, xe khách giường nằm Núi Thành Thanh Hóa, bạn sẽ thấy Xatit.com hiển thị đầy đủ danh sách nhà xe kèm đánh giá từ khách hàng thực, giá vé minh bạch và chính sách huỷ/đổi rõ ràng.
Khám phá các tuyến xe phổ biến khác khởi hành từ Núi Thành
Giá vé xe khách từ núi thành đi thanh hóa dao động từ 450.000đ đến 1.800.000đ tùy hạng ghế, thời điểm và nhà xe. Đặt vé online trên Xatit.com để nhận ưu đãi tốt nhất, đặc biệt là các ngày thường và đặt sớm.
Thời gian di chuyển từ Núi Thành đến Thanh Hóa khoảng 10h12p đến 13h30p tùy loại xe và tình trạng giao thông. Quãng đường khoảng 493 km. Xe chạy đêm thường có thời gian ngắn hơn so với xe chạy ban ngày.
Quãng đường từ Núi Thành đến Thanh Hóa khoảng 493 km đến 810 km tùy lộ trình của từng nhà xe.
Hiện có 4 nhà xe đang khai thác tuyến Núi Thành – Thanh Hóa với khoảng 2 chuyến mỗi ngày, đa dạng loại xe để khách hàng lựa chọn.
Trong số 4 nhà xe khai thác tuyến Núi Thành – Thanh Hóa, nhà xe Hiền Phước được đánh giá cao với 4.3/5 sao từ 135 lượt đánh giá. Ngoài ra còn nhiều nhà xe uy tín khác — xem danh sách đầy đủ ở phần trên trang.
Tuyến Núi Thành – Thanh Hóa có các loại xe: Giường nằm thường. Hành khách có thể chọn hạng ghế phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Có, tuyến Núi Thành – Thanh Hóa có nhiều loại xe giường nằm để khách hàng lựa chọn: Giường nằm thường. Các nhà xe khai thác xe giường nằm trên tuyến gồm: Hiền Phước. Xe giường nằm phù hợp cho chuyến đi dài, chuyến đêm, giúp hành khách nghỉ ngơi thoải mái.
Hiện tuyến Núi Thành – Thanh Hóa chưa có thông tin xe limousine phòng đôi. Chọn ngày đi để kiểm tra các loại xe khả dụng mới nhất trên Xatit.com.
Có, tuyến Núi Thành – Thanh Hóa đa dạng loại xe: xe giường nằm cho chuyến đi dài và đêm. Hành khách có thể lọc loại xe khi chọn ngày đi để tìm chuyến phù hợp.
Truy cập Xatit.com, nhập điểm đi Núi Thành và điểm đến Thanh Hóa, chọn ngày đi. Sau đó chọn nhà xe và giờ khởi hành phù hợp, chọn ghế/giường, nhập thông tin hành khách và thanh toán. Vé điện tử sẽ được gửi qua email và SMS ngay sau khi thanh toán thành công — bạn chỉ cần xuất trình mã vé để lên xe.
Xatit.com hỗ trợ đa dạng phương thức thanh toán: thẻ ATM nội địa, thẻ Visa/Mastercard/JCB, ví điện tử (Momo, ZaloPay, VNPay, AirPay), chuyển khoản ngân hàng và thanh toán tại cửa hàng tiện lợi gần nhà. Tất cả giao dịch đều được mã hóa bảo mật.
Không cần. Sau khi đặt vé thành công, vé điện tử (e-ticket) sẽ được gửi qua email và SMS. Bạn chỉ cần xuất trình mã vé hoặc mã QR trên điện thoại cho nhân viên nhà xe kiểm tra khi lên xe. Khuyến nghị chụp màn hình mã vé để dùng khi không có sóng.
Chính sách đổi/huỷ phụ thuộc vào từng nhà xe. Phần lớn các nhà xe cho phép đổi/huỷ trước giờ khởi hành từ 2–24h với phí nhất định. Xem chi tiết chính sách trong thông tin từng chuyến khi đặt vé. Liên hệ hotline Xatit.com để được hỗ trợ đổi/huỷ vé khi cần.
Bạn nên có mặt tại điểm đón trước giờ khởi hành ít nhất 15–30 phút, mang theo CMND/CCCD, chuẩn bị khẩu trang, nước uống, đồ ăn nhẹ và sạc dự phòng. Nếu đi xe giường nằm đêm, nên mang thêm gối/chăn mỏng cho thoải mái. Tránh để đồ quý trong hành lý ký gửi — nên mang theo bên mình.
20 nhà xe có hoạt động tại khu vực Núi Thành hoặc Thanh Hóa · Giá vé tham khảo từ 450.000đ · Thời gian 10h12p–13h30p
| Nhà xe | Điểm đón (Núi Thành) | Điểm trả (Thanh Hóa) | Thời gian | Giá vé | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn Minh | — | TP Thanh Hóa, Cây xăng Quảng Hưng - Đại lộ Hùng Vương - Phường Quảng Hưng - TP Thanh Hóa (Nằm giữa cầu vượt Sầm Sơn và cầu vượt phòng cháy) | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Thanh Thủy - Đà Lạt | Núi Thành, Núi Thành | — | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Tùng Anh | — | Quảng Xương - Thanh Hóa, Bến xe Quảng Xương | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hà Hương | — | Thọ Xuân - Thanh Hóa, Thị trấn Thọ Xuân | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hoàng Sơn | — | Bến xe Hậu Lộc, Bến xe Hậu Lộc, Thanh Hóa | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hồng Chương | — | Bến xe phía Nam Thanh Hóa, QL 1A | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Lực Hà | — | Bến xe phía Nam Thanh Hóa, QL 1A | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Cương Lĩnh | — | Hoằng Hóa - Thanh Hóa, Thôn 6, Hoằng Ngọc | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Thắng Thanh | — | Sầm Sơn - Thanh Hóa, Số nhà 58 Đường Lê Lợi, P Trường Sơn | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hùng Hoa - Thanh Hóa | — | VP Thanh Hóa, 165 Lê Hoàn | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Trung Hà | — | Phố Môi - Thanh Hóa, 136 Phố Môi | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hà Ngoan | — | Bến xe phía Nam Thanh Hóa, QL 1A | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hào Hương | — | Triệu Sơn - Thanh Hóa, Thị trấn Triệu Sơn | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Đông Sỹ | — | Lê Hồng Phong - Thanh Hóa, 143 Lê Hồng Phong | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Tường Thoa | — | Triệu Sơn - Thanh Hóa, Thị tứ gốm, xã Đồng Tiến | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Đạt Hòa (Hùng Phi) | — | Nguyễn Trãi - Thanh Hóa, Ngã 3 Nguyễn Trãi | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hồng Sơn (Thanh Hóa) | — | Hậu Lộc - Thanh Hóa, Hưng Lộc | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Tiến Phương | — | Như Xuân - Thanh Hóa, Yên Cát | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Thơm Phụng | — | Thanh Hóa, Thanh Hóa | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
| Hoàng Huy | VP NÚI THÀNH | — | 10h12p | 450.000đ đến 1.800.000đ | ★4.3/5 135 đánh giá |
* Giá vé và thời gian di chuyển là mức trung bình của tuyến, có thể thay đổi theo nhà xe, hạng ghế và thời điểm khởi hành. Chọn ngày đi để xem giờ chạy và giá chính xác.